Gói mạng NetVt1 Viettel chỉ còn 195.000đ/tháng có ngay cáp quang với tốc độ cao 300Mbps tùy khu vực. Uy tín, chất lượng mạnh và ổn định. Tháng 7/2026 có chương trình miễn phí 2 camera.
Thông tin chi tiết các gói cước Mạng Viettel
Khi tìm kiếm "Mạng Viettel", nhiều người muốn tìm hiểu về Internet cáp quang, WiFi, truyền hình hoặc các nhóm gói đang được cung cấp cho hộ gia đình và doanh nghiệp.
Tuy nhiên, không phải ai cũng có cùng nhu cầu sử dụng. Có người chỉ cần kết nối Internet để học tập và làm việc, trong khi những gia đình sử dụng nhiều thiết bị như Smart TV, camera hay nhà thông minh sẽ quan tâm nhiều hơn đến vùng phủ sóng WiFi và khả năng kết nối ổn định.
Trang này tổng hợp thông tin về các nhóm dịch vụ kết nối, giải thích những khái niệm cơ bản và cung cấp bảng tham khảo các gói Internet cáp quang để bạn dễ dàng so sánh theo nhu cầu sử dụng.
Mạng Viettel gồm những dịch vụ nào?
Khi nhắc đến mạng Viettel, nhiều người thường nghĩ ngay đến Internet gia đình. Trên thực tế, đây là hệ thống gồm nhiều nhóm dịch vụ kết nối khác nhau, đáp ứng nhu cầu của hộ gia đình, cửa hàng và doanh nghiệp.
Các nhóm dịch vụ phổ biến bao gồm:
- Internet cáp quang.
- WiFi cho gia đình và văn phòng.
- Truyền hình.
- Camera kết nối Internet.
- Giải pháp nhà thông minh.
Mỗi nhóm dịch vụ được thiết kế để phục vụ những nhu cầu sử dụng khác nhau, từ kết nối Internet cơ bản đến hệ thống mạng cho nhiều thiết bị hoạt động đồng thời.
Bạn có biết?
Một gia đình hiện nay có thể sử dụng từ 10–20 thiết bị kết nối Internet cùng lúc. Vì vậy, khi lựa chọn dịch vụ, ngoài tốc độ đường truyền cũng nên quan tâm đến vùng phủ sóng WiFi và số lượng thiết bị sử dụng trong thực tế.
Không phải mọi gia đình đều có nhu cầu giống nhau
Một căn hộ khoảng 70 m² với vài thiết bị kết nối sẽ có nhu cầu khác với một ngôi nhà nhiều tầng sử dụng đồng thời Smart TV, camera, máy tính, điện thoại và các thiết bị nhà thông minh.
Đó là lý do các nhóm gói Internet hiện nay được thiết kế với nhiều lựa chọn khác nhau để phù hợp với từng quy mô sử dụng.
Bảng tham khảo các nhóm gói mạng
Sau khi tìm hiểu tổng quan về các dịch vụ kết nối, bạn có thể tham khảo các nhóm gói Internet cáp quang hiện đang được triển khai.
Mỗi nhóm gói được thiết kế để đáp ứng những nhu cầu sử dụng khác nhau. Ngoài tốc độ đường truyền, các yếu tố như số lượng thiết bị kết nối, diện tích không gian sử dụng, nhu cầu xem truyền hình hoặc sử dụng camera cũng nên được cân nhắc trước khi lựa chọn.
Lưu ý: Thông tin dưới đây mang tính chất tham khảo và có thể được cập nhật theo từng thời điểm hoặc khu vực triển khai dịch vụ.
| Gói cước | Tốc độ | Giá/Tháng |
| NETVT1 | 300Mb | 195.000đ |
| NETVT2 | 500Mb tới 1Gbps | 240.000đ |
| MESHVT1 | 300Mb (khuyến mãi 1 thiết bị Mesh) | 210.000đ |
Không chỉ nhìn vào tốc độ
Khi xem bảng gói cước, nhiều người thường tập trung vào tốc độ đường truyền.
Thực tế, tốc độ chỉ là một trong những yếu tố tạo nên trải nghiệm sử dụng Internet.
Một gia đình sử dụng Internet để đọc báo và xem video sẽ có nhu cầu khác với gia đình thường xuyên họp trực tuyến, xem truyền hình chất lượng cao hoặc kết nối nhiều camera và thiết bị nhà thông minh.
Vì vậy, thay vì chỉ lựa chọn gói có tốc độ cao nhất, bạn nên cân nhắc nhóm gói phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
Nhóm gói Internet cơ bản
Các nhóm gói Internet cơ bản thường phù hợp với nhu cầu kết nối hằng ngày như:
- Lướt web.
- Học trực tuyến.
- Làm việc từ xa.
- Xem video trên điện thoại hoặc Smart TV.
- Sử dụng mạng xã hội.
Đối với căn hộ hoặc gia đình có số lượng thiết bị kết nối không quá nhiều, nhóm gói này có thể đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng thông thường.
📌 Phù hợp với
✓ Căn hộ chung cư.
✓ Gia đình ít thành viên.
✓ Người làm việc tại nhà.
✓ Nhu cầu giải trí hằng ngày.
Nhóm này có các gói đơn lẻ phổ biến như NETVT1, NETVT2, MESHVT1 được rất nhiều khách hàng ưa chuộng lựa chọn.

Nhóm gói Internet kết hợp truyền hình
Nhiều gia đình hiện nay không chỉ sử dụng Internet mà còn có nhu cầu xem truyền hình trên cùng hệ thống kết nối.
Việc kết hợp Internet và truyền hình giúp quá trình sử dụng thuận tiện hơn, đặc biệt với các gia đình thường xuyên xem thể thao, phim ảnh hoặc chương trình giải trí trên Smart TV.
Đây là lựa chọn phù hợp khi mong muốn sử dụng đồng thời nhiều dịch vụ trên cùng một đường truyền.
📌 Phù hợp với
✓ Gia đình có trẻ nhỏ.
✓ Người thường xuyên xem truyền hình.
✓ Smart TV.
✓ Nhu cầu giải trí tại nhà.
| Gói cước | Tốc độ | Giá đơn lẻ | Giá Combo TV360 |
NETVT1 | 300Mb | 195,000 | 225,000 |
NETVT2 | 500Mb - Up to 1Gbps | 240,000 | 270,000 |
MESHVT1 | 300Mb (+1 Mesh) | 210,000 | 240,000 |
MESHVT2 | 500Mb - Up to 1Gbps (+2 Mesh) | 245,000 | 275,000 |
| MESHVT3 | 500Mb - Up to 1Gbps (+3 Mesh) | 299,000 | 329,000 |
Lưu ý: Giá đã bao gồm 10% VAT
Nhóm gói kết hợp camera
Đối với hộ gia đình, cửa hàng hoặc văn phòng sử dụng camera kết nối Internet, ngoài tốc độ đường truyền còn cần quan tâm đến sự ổn định của hệ thống mạng.
Camera thường hoạt động liên tục để truyền hình ảnh và lưu trữ dữ liệu. Vì vậy, một kết nối ổn định sẽ giúp quá trình giám sát diễn ra hiệu quả hơn.
📌 Phù hợp với
✓ Nhà riêng.
✓ Cửa hàng.
✓ Văn phòng nhỏ.
✓ Hộ kinh doanh.
Nhóm gói hỗ trợ mở rộng vùng phủ sóng WiFi
Không phải mọi ngôi nhà đều có cấu trúc giống nhau.
Đối với nhà nhiều tầng hoặc không gian có diện tích lớn, việc mở rộng vùng phủ sóng WiFi có thể giúp tín hiệu ổn định hơn tại các khu vực ở xa modem.
Trong những trường hợp này, ngoài tốc độ đường truyền, khả năng phủ sóng của hệ thống WiFi cũng là yếu tố đáng cân nhắc. Nhóm này có các gói MeshVT1, MeshVT2, MeshVT3
📌 Phù hợp với
✓ Nhà nhiều tầng.
✓ Nhà phố.
✓ Không gian rộng.
✓ Nhiều thiết bị kết nối.
💡 Gợi ý
Nếu bạn chưa chắc nhóm gói nào phù hợp, hãy tiếp tục xem phần dưới của bài viết. Chúng tôi sẽ phân tích những yếu tố thường ảnh hưởng đến trải nghiệm sử dụng Internet trong gia đình và cách lựa chọn theo từng nhu cầu cụ thể.
Chọn nhóm gói theo nhu cầu sử dụng
Không có một nhóm gói Internet nào phù hợp với tất cả mọi người.
Cùng một đường truyền nhưng nhu cầu sử dụng của mỗi gia đình sẽ khác nhau tùy theo diện tích nhà, số lượng thành viên, thiết bị kết nối và mục đích sử dụng hằng ngày.
Dưới đây là một số tình huống thường gặp để bạn dễ hình dung hơn khi tham khảo các nhóm gói.
Căn hộ chung cư hoặc nhà có diện tích nhỏ
Đối với căn hộ hoặc nhà có diện tích không quá lớn, nhu cầu phổ biến thường là:
- Lướt web.
- Học tập trực tuyến.
- Làm việc từ xa.
- Xem phim trên Smart TV.
- Sử dụng điện thoại và máy tính.
Trong trường hợp này, điều quan trọng là lựa chọn nhóm gói phù hợp với số lượng thiết bị sử dụng đồng thời thay vì chỉ quan tâm đến tốc độ cao nhất.
📌 Thường phù hợp với
✓ Gia đình từ 2–4 người.
✓ Khoảng 6–10 thiết bị kết nối.
✓ Nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Nhà phố nhiều tầng
Đây là kiểu nhà khá phổ biến tại các thành phố lớn.
Khó khăn thường gặp không nằm ở tốc độ đường truyền mà ở khả năng phủ sóng WiFi giữa các tầng hoặc các khu vực cách xa modem.
Nếu tín hiệu mạnh ở tầng một nhưng giảm đáng kể ở tầng trên, nguyên nhân có thể đến từ khoảng cách hoặc vật cản trong quá trình truyền sóng.
Trong trường hợp này, ngoài việc lựa chọn nhóm gói phù hợp, bạn cũng nên quan tâm đến giải pháp mở rộng vùng phủ sóng WiFi nếu cần.
📌 Nên cân nhắc thêm
✓ Vị trí đặt modem.
✓ Diện tích ngôi nhà.
✓ Khoảng cách giữa các tầng.
✓ Khả năng mở rộng vùng phủ sóng WiFi.
Gia đình sử dụng nhiều thiết bị thông minh
Ngày càng nhiều gia đình sử dụng:
- Smart TV.
- Camera.
- Robot hút bụi.
- Máy lọc không khí.
- Khóa cửa thông minh.
- Loa thông minh.
Mỗi thiết bị có nhu cầu kết nối khác nhau.
Mặc dù phần lớn các thiết bị này không sử dụng quá nhiều băng thông, nhưng khi hoạt động đồng thời, hệ thống mạng cần duy trì kết nối ổn định để bảo đảm trải nghiệm sử dụng.
📌 Phù hợp với
✓ Nhà thông minh.
✓ Gia đình nhiều thành viên.
✓ Nhiều thiết bị kết nối cùng lúc.
Cửa hàng và văn phòng nhỏ
Đối với cửa hàng hoặc văn phòng, Internet không chỉ phục vụ việc truy cập web mà còn được sử dụng cho:
- Máy tính làm việc.
- Phần mềm quản lý.
- Hóa đơn điện tử.
- Thanh toán trực tuyến.
- Camera.
- Họp trực tuyến.
Trong môi trường này, sự ổn định của kết nối thường quan trọng không kém tốc độ.
📌 Nên quan tâm
✓ Số lượng người sử dụng.
✓ Thiết bị kết nối đồng thời.
✓ Nhu cầu truyền dữ liệu.
✓ Khả năng hoạt động liên tục.
💡 Gợi ý
Nếu chưa xác định được nhóm gói phù hợp, hãy ưu tiên đánh giá theo nhu cầu sử dụng thực tế thay vì chỉ dựa vào thông số tốc độ. Điều này sẽ giúp việc lựa chọn trở nên phù hợp và hiệu quả hơn trong quá trình sử dụng.
| Tên gói cước | Băng thông trong nước | Giá cước | Phù hợp với |
| Pro1 | 400 Mbps - 1Gbps / 2 Mbps | 350.000 | Văn phòng nhỏ (5-10 người) |
| Pro2 | 500 Mbps - 1Gbps / 5 Mbps | 500.000 | Cửa hàng, quán cafe |
| Meshpro1 | 400 Mbps - 1Gbps / 2 Mbps | 400.000 | Công ty dưới 20 nhân viên |
| Meshpro2 | 500 Mbps - 1Gbps / 5 Mbps | 600.000 | Văn phòng vừa, nhà hàng |
| Pro600 | 600 Mbps / 2 Mbps | 500.000 | Công ty quy mô 20-30 nhân viên |
| Pro1000 | 1Gbps / 10 Mbps | 700.000 | Doanh nghiệp lớn |
| MeshPro600 | 600 Mbps / 2 Mbps | 500.000 | Nhà hàng, khách sạn |
| MeshPro1000 | 1 Gbps / 10 Mbps | 700.000 | Trung tâm thương mại |
| Vip200 | 200 Mbps / 5 Mbps (ip tĩnh) | 800.000 | Doanh nghiệp vừa |
| F200N | 300 Mbps / 4 Mbps (ip tĩnh) | 1.100.000 | Mạng doanh nghiệp vừa |
| Vip500 | 400 Mbps / 10 Mbps (ip tĩnh) | 1.900.000 | Doanh nghiệp lớn |
Lưu ý: Giá đã bao gồm 10% VATNhững yếu tố nên cân nhắc trước khi tham khảo nhóm gói
Trước khi quyết định lựa chọn một nhóm gói Internet, bạn có thể dành vài phút để tự đánh giá nhu cầu sử dụng của gia đình hoặc nơi làm việc.
Bạn có thể tham khảo các câu hỏi sau:
☐ Nhà có bao nhiêu người sử dụng Internet mỗi ngày?
☐ Có bao nhiêu thiết bị kết nối cùng lúc?
☐ Có sử dụng Smart TV hoặc thiết bị xem truyền hình trực tuyến không?
☐ Có sử dụng camera kết nối Internet không?
☐ Nhà là căn hộ, nhà phố hay nhà nhiều tầng?
☐ Có thường xuyên họp trực tuyến hoặc làm việc từ xa không?
☐ Có dự định bổ sung thêm thiết bị thông minh trong thời gian tới không?
Việc trả lời những câu hỏi này sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn về nhu cầu thực tế trước khi so sánh các nhóm gói cước.
📌 Ghi nhớ
Một nhóm gói phù hợp không chỉ là nhóm có tốc độ cao nhất mà là nhóm đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng, hoạt động ổn định với số lượng thiết bị trong gia đình và có khả năng mở rộng khi nhu cầu thay đổi trong tương lai.

Nguồn tham khảo
Nội dung trong bài viết được biên soạn nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo về các nhóm gói cước mạng cáp quang, công nghệ WiFi Mesh và gói truyền hình TV360.
Các thông tin về đặc điểm kỹ thuật, tốc độ, thiết bị đi kèm và bảng giá được tổng hợp từ tài liệu công khai của nhà cung cấp tại thời điểm biên soạn. Do chính sách và chương trình áp dụng có thể thay đổi theo từng khu vực hoặc từng thời điểm, người đọc nên tham khảo các thông tin mới nhất từ nhà cung cấp Viettel trước khi đưa ra quyết định sử dụng.