Gói wifi NetVT1 chỉ 195,000VNĐ tốc độ 300Mbps . Tốc độ mạnh, ổn định. CTKM tháng 7/2026: Miễn phí 2 camera. Dưới đây là danh sách gói cước và hướng dẫn chọn gói cước phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Danh sách gói cước wifi Viettel năm 2026
3 gói wifi được ưa chuộng của Viettel, cập nhật T7/2026:
Gói NETVT1 giá chỉ 195,000VNĐ - 300Mbps
Gói NETVT2 giá chỉ 240,000VNĐ - 500Mbps Up to 1Gbps
Gói MESHVT1 : Chỉ 210k/tháng - 300Mbps - Được KM 1 thiết bị wifi Mesh
Ngoài ra còn có miễn phí 2 camera . Gói truyền hình chỉ còn 30k/tháng

Gói cước dành cho cá nhân và hộ gia đình:
Các gói này có ưu điểm là giá cước rẻ, dùng cho những cá nhân, hộ gia đình có nhu cầu sử dụng mạng ít, có cam kết quốc tế.
| Gói cước | Tốc độ | Giá đơn lẻ | Giá Combo TV360 |
NETVT1 | 300Mb | 195,000 | 225,000 |
NETVT2 | 500Mb - Up to 1Gbps | 240,000 | 270,000 |
MESHVT1 | 300Mb (+1 Mesh) | 210,000 | 240,000 |
MESHVT2 | 500Mb - Up to 1Gbps (+2 Mesh) | 245,000 | 275,000 |
| MESHVT3 | 500Mb - Up to 1Gbps (+3 Mesh) | 299,000 | 329,000 |
Hướng Dẫn Chọn Gói Cước Internet Viettel Phù Hợp
Mỗi gói cước Internet Viettel được thiết kế để đáp ứng những nhu cầu sử dụng khác nhau. Việc lựa chọn đúng gói cước sẽ giúp tối ưu trải nghiệm truy cập Internet, đồng thời phù hợp với số lượng thiết bị và quy mô sử dụng trong gia đình hoặc văn phòng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của từng gói cước.
Gói NETVT1
Tốc độ 300Mbps
NETVT1 là lựa chọn phù hợp cho các nhu cầu sử dụng Internet phổ biến hằng ngày.
Phù hợp với
- Gia đình từ 2–4 thành viên
- Căn hộ chung cư
- Nhà phố diện tích nhỏ
- Sinh viên thuê trọ
- Văn phòng ít thiết bị
Trải nghiệm sử dụng
- Xem YouTube 4K
- Netflix
- TikTok
- Facebook
- Học trực tuyến
- Làm việc từ xa
- Họp Zoom, Google Meet
- Chơi game online
- Camera IP số lượng ít
Nếu số lượng thiết bị kết nối cùng lúc không quá nhiều thì NETVT1 đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Gói NETVT2
Tốc độ từ 500Mbps đến 1Gbps
NETVT2 phù hợp với môi trường có nhiều thiết bị truy cập Internet đồng thời hoặc thường xuyên sử dụng các ứng dụng yêu cầu băng thông cao.
Phù hợp với
- Gia đình đông thành viên
- Văn phòng nhỏ
- Quán cà phê
- Cửa hàng kinh doanh
- Nhà có nhiều Smart TV
Trải nghiệm sử dụng
- Xem video 4K trên nhiều thiết bị
- Chơi game online
- Livestream
- Upload và tải dữ liệu dung lượng lớn
- Camera IP
- Làm việc từ xa
- Hội nghị trực tuyến
- Thiết bị nhà thông minh
NETVT2 mang lại băng thông lớn hơn, phù hợp với nhu cầu sử dụng liên tục trong nhiều khung giờ.
Gói MESHVT1
Tốc độ 300Mbps kèm thiết bị Wifi Mesh
MESHVT1 được thiết kế cho những không gian có diện tích rộng hoặc nhiều tầng, giúp vùng phủ sóng Wifi đồng đều hơn.
Phù hợp với
- Nhà 2–4 tầng
- Biệt thự
- Nhà nhiều phòng
- Văn phòng nhiều khu vực
- Quán kinh doanh có diện tích lớn
Đặc điểm
- Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
- Hạn chế điểm sóng yếu
- Thiết bị tự động chuyển vùng khi di chuyển
- Phù hợp khi sử dụng điện thoại, laptop và Smart TV ở nhiều vị trí khác nhau
Nếu không gian sử dụng rộng thì Wifi Mesh thường mang lại trải nghiệm ổn định hơn so với một thiết bị Wifi thông thường.
So Sánh Nhanh Các Gói Cước
| Gói cước | Tốc độ | Phù hợp |
|---|
| NETVT1 | 300Mbps | Gia đình nhỏ, sinh viên, căn hộ |
| NETVT2 | 500Mbps - 1Gbps | Gia đình đông người, văn phòng, nhiều thiết bị |
| MESHVT1 | 300Mbps + Wifi Mesh | Nhà nhiều tầng, diện tích lớn |
Nên Chọn Gói Cước Nào?
Bạn có thể tham khảo theo nhu cầu sử dụng:
NETVT1
Phù hợp nếu:
- Ít thiết bị kết nối
- Chủ yếu xem phim, học tập, làm việc
- Gia đình nhỏ
NETVT2
Phù hợp nếu:
- Có nhiều người sử dụng cùng lúc
- Thường xuyên tải dữ liệu
- Camera IP
- Smart TV
- Chơi game
- Livestream
MESHVT1
Phù hợp nếu:
- Nhà nhiều tầng
- Nhiều phòng
- Muốn vùng phủ sóng Wifi rộng hơn
- Di chuyển nhiều trong nhà
Các Yếu Tố Nên Cân Nhắc Khi Lựa Chọn Gói Cước
Để lựa chọn gói cước phù hợp, bạn có thể tham khảo các yếu tố sau:
- Diện tích sử dụng Internet
- Số lượng thành viên
- Số lượng thiết bị kết nối
- Nhu cầu xem video độ phân giải cao
- Học tập và làm việc trực tuyến
- Camera giám sát
- Smart TV
- Thiết bị nhà thông minh
Việc lựa chọn đúng gói cước ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng Internet và đáp ứng tốt nhu cầu kết nối trong từng không gian.
Chọn Gói Cước Internet Viettel Theo Nhu Cầu Sử Dụng
Mỗi không gian sử dụng sẽ có yêu cầu khác nhau về tốc độ Internet, số lượng thiết bị kết nối và vùng phủ sóng Wifi. Dưới đây là một số gợi ý để lựa chọn gói cước phù hợp với từng nhu cầu.
Sinh viên, người ở trọ
Gợi ý: NETVT1
NETVT1 đáp ứng tốt các nhu cầu học tập, giải trí và làm việc trực tuyến.
Phù hợp nếu thường xuyên sử dụng:
- Laptop
- Điện thoại
- Máy tính bảng
- Smart TV
Các hoạt động phổ biến:
- Học online
- Zoom
- Google Meet
- Xem YouTube
- Netflix
- TikTok
- Facebook
- Chơi game giải trí
Căn hộ chung cư
Gợi ý: NETVT1 hoặc NETVT2
Đối với căn hộ có diện tích vừa phải, NETVT1 đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Nếu gia đình có nhiều thành viên hoặc nhiều thiết bị hoạt động cùng lúc thì NETVT2 là lựa chọn phù hợp hơn.
Nhà phố 1–2 tầng
Gợi ý: NETVT2
Thích hợp cho:
- Gia đình 4–6 người
- Nhiều điện thoại
- Laptop
- Smart TV
- Camera Wifi
NETVT2 giúp đáp ứng tốt khi nhiều thiết bị sử dụng Internet đồng thời.
Nhà 3 tầng trở lên
Gợi ý: MESHVT1
Đối với nhà nhiều tầng hoặc nhiều phòng, vùng phủ sóng Wifi thường quan trọng hơn chỉ riêng tốc độ.
MESHVT1 phù hợp khi:
- Di chuyển giữa các tầng
- Có nhiều phòng ngủ
- Có sân trước hoặc sân sau
- Muốn tín hiệu Wifi ổn định ở nhiều vị trí
Văn phòng nhỏ
Gợi ý: NETVT2
Phù hợp với:
- 5–20 nhân viên
- Email
- Họp trực tuyến
- Lưu trữ đám mây
- Chia sẻ dữ liệu
- Camera IP
Công ty có nhiều nhân viên
Gợi ý: NETVT2 hoặc các gói doanh nghiệp
Nếu số lượng người sử dụng lớn, nhiều thiết bị truy cập đồng thời hoặc thường xuyên trao đổi dữ liệu dung lượng lớn thì nên tham khảo các gói cước dành cho doanh nghiệp.
| Tên gói cước | Băng thông trong nước | Giá cước | Phù hợp với |
| Pro1 | 400 Mbps - 1Gbps / 2 Mbps | 350.000 | Văn phòng nhỏ (5-10 người) |
| Pro2 | 500 Mbps - 1Gbps / 5 Mbps | 500.000 | Cửa hàng, quán cafe |
| Meshpro1 | 400 Mbps - 1Gbps / 2 Mbps | 400.000 | Công ty dưới 20 nhân viên |
| Meshpro2 | 500 Mbps - 1Gbps / 5 Mbps | 600.000 | Văn phòng vừa, nhà hàng |
| Pro600 | 600 Mbps / 2 Mbps | 500.000 | Công ty quy mô 20-30 nhân viên |
| Pro1000 | 1Gbps / 10 Mbps | 700.000 | Doanh nghiệp lớn |
| MeshPro600 | 600 Mbps / 2 Mbps | 500.000 | Nhà hàng, khách sạn |
| MeshPro1000 | 1 Gbps / 10 Mbps | 700.000 | Trung tâm thương mại |
| Vip200 | 200 Mbps / 5 Mbps (ip tĩnh) | 800.000 | Doanh nghiệp vừa |
| F200N | 300 Mbps / 4 Mbps (ip tĩnh) | 1.100.000 | Mạng doanh nghiệp vừa |
| Vip500 | 400 Mbps / 10 Mbps (ip tĩnh) | 1.900.000 | Doanh nghiệp lớn |
Lưu ý: Giá đã bao gồm 10% VAT
Quán cà phê
Gợi ý: NETVT2
Thích hợp cho:
- Khách sử dụng Wifi
- Camera
- Máy POS
- Máy tính tiền
- Máy tính quản lý
Nhà hàng
Gợi ý: NETVT2
Internet thường được sử dụng cho:
- Máy POS
- Máy in hóa đơn
- Camera
- Thiết bị thanh toán
- Wifi dành cho khách
Khách sạn, Homestay
Gợi ý: MESHVT1
Những mô hình có nhiều phòng thường cần vùng phủ sóng Wifi rộng và ổn định để đáp ứng nhu cầu sử dụng ở nhiều khu vực khác nhau.
Người làm việc từ xa (Freelancer)
Gợi ý: NETVT1 hoặc NETVT2
Nếu thường xuyên:
- Họp Zoom
- Google Meet
- Microsoft Teams
- Upload tài liệu
- Đồng bộ dữ liệu Cloud
thì NETVT2 sẽ mang lại trải nghiệm tốt hơn khi sử dụng đồng thời nhiều ứng dụng.
Livestream và sáng tạo nội dung
Gợi ý: NETVT2
Thích hợp khi thường xuyên:
- Livestream
- Upload video
- Chỉnh sửa video trực tuyến
- Đồng bộ dữ liệu lên Cloud
Băng thông lớn giúp quá trình truyền tải dữ liệu diễn ra ổn định hơn.
Gia đình sử dụng Camera Wifi
Gợi ý: NETVT2
Nếu trong nhà có nhiều camera hoạt động liên tục cùng với Smart TV, điện thoại và máy tính thì NETVT2 giúp đáp ứng tốt hơn khi nhiều thiết bị cùng truy cập Internet.
Gia đình sử dụng thiết bị thông minh
Gợi ý: NETVT2 hoặc MESHVT1
Phù hợp với các thiết bị như:
- Robot hút bụi
- TV thông minh
- Loa thông minh
- Camera
- Điều hòa thông minh
- Khóa cửa thông minh
Nếu diện tích sử dụng lớn hoặc nhiều tầng, Wifi Mesh sẽ giúp vùng phủ sóng đồng đều hơn.
Bảng gợi ý nhanh
| Nhu cầu sử dụng | Gói cước tham khảo |
|---|
| Sinh viên, phòng trọ | NETVT1 |
| Căn hộ chung cư | NETVT1 / NETVT2 |
| Nhà phố 1–2 tầng | NETVT2 |
| Nhà 3 tầng trở lên | MESHVT1 |
| Freelancer | NETVT1 / NETVT2 |
| Livestream | NETVT2 |
| Gia đình nhiều thiết bị | NETVT2 |
| Camera Wifi | NETVT2 |
| Quán cà phê | NETVT2 |
| Nhà hàng | NETVT2 |
| Khách sạn, Homestay | MESHVT1 |
| Văn phòng nhỏ | NETVT2 |
| Công ty đông nhân viên | Gói doanh nghiệp |

Nguồn tham khảo
Nội dung trong bài viết được biên soạn nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo về các nhóm gói cước Internet cáp quang, công nghệ WiFi Mesh và gói truyền hình TV360.
Các thông tin về đặc điểm kỹ thuật, tốc độ, thiết bị đi kèm và bảng giá được tổng hợp từ tài liệu công khai của nhà cung cấp tại thời điểm biên soạn. Do chính sách và chương trình áp dụng có thể thay đổi theo từng khu vực hoặc từng thời điểm, người đọc nên tham khảo các thông tin mới nhất từ nhà cung cấp Viettel trước khi đưa ra quyết định sử dụng.